ngượng ngịu

Học thuật
Thân thiện
ngượng ngịu

Một cậu bé ngượng ngịu khi nhận được lời khen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy xấu hổ, bối rối, không được tự nhiên trước mặt người khác: "ngượng ngịu" diễn tả trạng thái tâm lý e thẹn, lúng túng, thiếu tự tin khi phải đối mặt với một tình huống xã hội nào đó, thường dẫn đến những cử chỉ, lời nói không được thoải mái.
    • Thể hiện sự ngại ngùng, vụng về do mới mẻ hoặc chưa quen: Từ này cũng có thể dùng để miêu tả biểu hiện của một người khi họ chưa kinh nghiệm, chưa quen thuộc với một việc đó, dẫn đến sự lóng ngóng, thiếu tự tin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy cảm thấy rất ngượng ngịu khi phải phát biểu trước đám đông. ( ấy cảm thấy rất xấu hổ bối rối khi phải phát biểu trước đám đông.)
    • Anh chàng mới vào công ty trông còn ngượng ngịu lắm. (Anh chàng mới vào công ty trông còn rất ngại ngùng chưa quen thuộc.)
    • Đừng ngượng ngịu nữa, cứ tự nhiên nhưnhà đi. (Đừng có vẻ xấu hổ, bối rối nữa, hãy cứ thoải mái như đangnhà đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách ngượng ngịu": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, miêu tả một hành động được thực hiện với vẻ e thẹn, lúng túng.

    • Cậu cúi chào một cách ngượng ngịu rồi chạy vội đi. (Cậu cúi chào một cách e thẹn, lúng túng rồi chạy vội đi.)
  • "nụ cười ngượng ngịu": cụm danh từ miêu tả nụ cười thể hiện sự ngại ngùng, xấu hổ.

    • Sau khi bị chỉ ra lỗi sai, anh ta đáp lại bằng một nụ cười ngượng ngịu. (Sau khi bị chỉ ra lỗi sai, anh ta đáp lại bằng một nụ cười thể hiện sự ngại ngùng, xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngượng (tính từ): Có nghĩa tương tự "ngượng ngịu", chỉ sự xấu hổ, bẽn lẽn, nhưng thường ngắn gọn hơn.

    • ấy đỏ mặt ngượng. ( ấy đỏ mặt xấu hổ.)
  • Ngại ngùng (tính từ): Gần nghĩa với "ngượng ngịu", chỉ sự e dè, ngại ngần trước một việc đó.

  • Bối rối (tính từ): Chỉ trạng thái lúng túng, không biết phải xử trí ra sao, có thể do nhiều nguyên nhân, không nhất thiết xấu hổ.
Từ đồng nghĩa
  • E thẹn: Cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng.
  • Lúng túng: Ở trong tình trạng không biết phải làm , nói cho phải.
  • Xấu hổ: Cảm thấy mắc cỡ, hổ thẹn lỗi lầm hoặc sự kém cỏi của mình.
Từ trái nghĩa
  • Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó, không e dè.
  • Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân, không run sợ hay lúng túng.
  • Thoải mái: Cảm thấy dễ chịu, không bị gượng ép.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
  • Mặt dày mày dạn: (Thành ngữ trái nghĩa về mặt ý nghĩa) Chỉ người không biết xấu hổ, không cảm giác ngượng ngịu.
  • Ngượng chín cả người: Cụm từ nhấn mạnh mức độ xấu hổ, ngượng ngịu rất cao.
    • Nghe lời khen ấy, tôi ngượng chín cả người. (Nghe lời khen ấy, tôi cảm thấycùng xấu hổ.)
ngượng ngịu

Một cậu bé ngượng ngịu khi nhận được lời khen.

  1. Nh. Ngượng, ngh. 2.

Từ gần giống